YiWordsYiWords

wēn

ôn hòa

tính từ tiếng Trung
温和 ôn hòa

Cụm từ thường dùng

xìngwēn
tính cách ôn hòa
hòuwēn
khí hậu ôn hòa

Câu ví dụ

duìjiāhěnwēn
Cô ấy rất ôn hòa với mọi người.
zhèhòuquánniánwēn
Khí hậu ở đây ôn hòa quanh năm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ôn hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôn hòa" trong tiếng Trung là 温和, đọc là wēn hé.
温和 nghĩa là gì?
温和 (wēn hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôn hòa".
温和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温和 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家很温和。 (Cô ấy rất ôn hòa với mọi người.); 这里气候全年温和。 (Khí hậu ở đây ôn hòa quanh năm.).

Muốn nhớ "温和" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí