YiWordsYiWords

jiān

gian khổ

tính từ tiếng Trung
艰苦 gian khổ

Cụm từ thường dùng

jiānshēnghuó
cuộc sống gian khổ
jiāngōngzuò
làm việc gian khổ

Câu ví dụ

jīngguòjiāndeshí
Anh ấy đã trải qua thời gian gian khổ.
xuésuījiāndànyǒu
Học tập gian khổ nhưng bổ ích.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"gian khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian khổ" trong tiếng Trung là 艰苦, đọc là jiān kǔ.
艰苦 nghĩa là gì?
艰苦 (jiān kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian khổ".
艰苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艰苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艰苦 như thế nào?
Ví dụ: 他经历过艰苦的时期。 (Anh ấy đã trải qua thời gian gian khổ.); 学习虽艰苦但有益。 (Học tập gian khổ nhưng bổ ích.).

Muốn nhớ "艰苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí