YiWordsYiWords

zhùzhòng

chú trọng

động từ tiếng Trung
注重 chú trọng

Cụm từ thường dùng

注重zhù zhòng质量zhì liàng
chú trọng chất lượng
注重zhù zhòng教育jiào yù
chú trọng giáo dục

Câu ví dụ

我们wǒ men注重zhù zhòng安全ān quán
Chúng tôi chú trọng an toàn.
公司gōng sī注重zhù zhòng员工yuán gōng培训péi xùn
Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chú trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú trọng" trong tiếng Trung là 注重, đọc là zhù zhòng.
注重 nghĩa là gì?
注重 (zhù zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú trọng".
注重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注重 như thế nào?
Ví dụ: 我们注重安全。 (Chúng tôi chú trọng an toàn.); 公司注重员工培训。 (Công ty chú trọng đào tạo nhân viên.).

Muốn nhớ "注重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí