YiWordsYiWords

zhèngcháng

bình thường

tính từ tiếng Trung
正常 bình thường

Cụm từ thường dùng

hěn正常zhèng cháng
bình thường thôi
正常zhèng cháng状态zhuàng tài
tình trạng bình thường

Câu ví dụ

一切yī qièdōuhěn正常zhèng cháng
Mọi thứ đều bình thường.
de健康jiàn kāng已经yǐ jīng恢复huī fù正常zhèng cháng
Sức khỏe tôi đã bình thường lại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bình thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình thường" trong tiếng Trung là 正常, đọc là zhèng cháng.
正常 nghĩa là gì?
正常 (zhèng cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình thường".
正常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正常 như thế nào?
Ví dụ: 一切都很正常。 (Mọi thứ đều bình thường.); 我的健康已经恢复正常。 (Sức khỏe tôi đã bình thường lại.).

Muốn nhớ "正常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí