"nỗ lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỗ lực" trong tiếng Trung là 努力, đọc là nǔ lì.
努力 nghĩa là gì?
努力 (nǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỗ lực".
努力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 努力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 努力 như thế nào?
Ví dụ: 我们会努力取得成功。 (Chúng tôi sẽ nỗ lực để thành công.); 你的努力值得表扬。 (Nỗ lực của bạn rất đáng khen.).