YiWordsYiWords

gǎnjué

cảm giác

danh từ tiếng Trung
感觉 cảm giác

Cụm từ thường dùng

téngtònggǎnjué
cảm giác đau
guàidegǎnjué
cảm giác lạ

Câu ví dụ

yǒudiǎnlěngdegǎnjué
Tôi có cảm giác lạnh.
这种zhè zhǒng感觉gǎn juéhěnhǎo
Cảm giác này rất tuyệt.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cảm giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm giác" trong tiếng Trung là 感觉, đọc là gǎn jué.
感觉 nghĩa là gì?
感觉 (gǎn jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm giác".
感觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感觉 như thế nào?
Ví dụ: 我有点冷的感觉。 (Tôi có cảm giác lạnh.); 这种感觉很好。 (Cảm giác này rất tuyệt.).

Muốn nhớ "感觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí