"chính quy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính quy" trong tiếng Trung là 正规, đọc là zhèng guī.
正规 nghĩa là gì?
正规 (zhèng guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính quy".
正规 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正规 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正规 như thế nào?
Ví dụ: 他上的是正规大学。 (Anh ấy học đại học chính quy.); 这家公司运作正规。 (Công ty này hoạt động chính quy.).