YiWordsYiWords

zhèngguī

chính quy

tính từ tiếng Trung
正规 chính quy

Cụm từ thường dùng

正规zhèng guī学校xué xiào
trường chính quy
正规zhèng guī培训péi xùn
đào tạo chính quy

Câu ví dụ

shàngdeshì正规zhèng guī大学dà xué
Anh ấy học đại học chính quy.
这家zhè jiā公司gōng sī运作yùn zuò正规zhèng guī
Công ty này hoạt động chính quy.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chính quy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính quy" trong tiếng Trung là 正规, đọc là zhèng guī.
正规 nghĩa là gì?
正规 (zhèng guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính quy".
正规 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正规 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正规 như thế nào?
Ví dụ: 他上的是正规大学。 (Anh ấy học đại học chính quy.); 这家公司运作正规。 (Công ty này hoạt động chính quy.).

Muốn nhớ "正规" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí