YiWordsYiWords

zhèng

bằng chứng

danh từ tiếng Trung
证据 bằng chứng

Cụm từ thường dùng

míngxiǎnzhèng
bằng chứng rõ ràng
zhèng
bằng chứng pháp lý

Câu ví dụ

jǐngcházhǎodàolezhèng
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng.
menyàozhèngláizhèngmíng
Chúng ta cần bằng chứng để chứng minh.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"bằng chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng chứng" trong tiếng Trung là 证据, đọc là zhèng jù.
证据 nghĩa là gì?
证据 (zhèng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng chứng".
证据 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证据 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证据 như thế nào?
Ví dụ: 警察找到了证据。 (Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng.); 我们需要证据来证明。 (Chúng ta cần bằng chứng để chứng minh.).

Muốn nhớ "证据" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí