"tròn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tròn" trong tiếng Trung là 圆, đọc là yuán.
圆 nghĩa là gì?
圆 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tròn".
圆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圆 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子很圆。 (Chiếc bàn này rất tròn.); 月亮在十五时最圆。 (Mặt trăng tròn vào rằm.).