YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuán

tròn

tính từ tiếng Trung
圆 tròn

Cụm từ thường dùng

yuánliǎn
mặt tròn
yuánxíngdàngāo
bánh tròn

Câu ví dụ

zhèzhāngzhuōzihěnyuán
Chiếc bàn này rất tròn.
yuèliàngzàishíshízuìyuán
Mặt trăng tròn vào rằm.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"tròn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tròn" trong tiếng Trung là 圆, đọc là yuán.
圆 nghĩa là gì?
圆 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tròn".
圆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圆 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子很圆。 (Chiếc bàn này rất tròn.); 月亮在十五时最圆。 (Mặt trăng tròn vào rằm.).

Muốn nhớ "圆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí