"trọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọn" trong tiếng Trung là 整整, đọc là zhěng zhěng.
整整 nghĩa là gì?
整整 (zhěng zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọn".
整整 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整整 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整整 như thế nào?
Ví dụ: 我等了你整整一个下午。 (Tôi chờ bạn trọn buổi chiều.); 他工作了整整一夜。 (Anh ấy làm việc trọn đêm.).