YiWordsYiWords

zhěngzhěng

trọn

phó từ tiếng Trung
整整 trọn

Cụm từ thường dùng

zhěngzhěngtiān
trọn ngày
zhěngzhěng
trọn vẹn

Câu ví dụ

děnglezhěngzhěngxià
Tôi chờ bạn trọn buổi chiều.
gōngzuòlezhěngzhěng
Anh ấy làm việc trọn đêm.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọn" trong tiếng Trung là 整整, đọc là zhěng zhěng.
整整 nghĩa là gì?
整整 (zhěng zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọn".
整整 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 整整 ngay trên trang này.
Đặt câu với 整整 như thế nào?
Ví dụ: 我等了你整整一个下午。 (Tôi chờ bạn trọn buổi chiều.); 他工作了整整一夜。 (Anh ấy làm việc trọn đêm.).

Muốn nhớ "整整" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí