YiWordsYiWords

zhíbān

trực ban

động từ tiếng Trung
值班 trực ban

Cụm từ thường dùng

jiānzhíbān
trực ban đêm
zhíbānbiǎo
lịch trực ban

Câu ví dụ

jīntiānzhíbān
Hôm nay tôi trực ban.
zhōuzhíbān
Anh ấy trực ban vào cuối tuần.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"trực ban" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực ban" trong tiếng Trung là 值班, đọc là zhí bān.
值班 nghĩa là gì?
值班 (zhí bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực ban".
值班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 值班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 值班 như thế nào?
Ví dụ: 今天我值班。 (Hôm nay tôi trực ban.); 他周末值班。 (Anh ấy trực ban vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "值班" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí