"trực ban" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực ban" trong tiếng Trung là 值班, đọc là zhí bān.
值班 nghĩa là gì?
值班 (zhí bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực ban".
值班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 值班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 值班 như thế nào?
Ví dụ: 今天我值班。 (Hôm nay tôi trực ban.); 他周末值班。 (Anh ấy trực ban vào cuối tuần.).