YiWordsYiWords

chuán

truyền bá

động từ tiếng Trung
传播 truyền bá

Cụm từ thường dùng

传播chuán bō文化wén huà
truyền bá văn hóa
传播chuán bō知识zhī shi
truyền bá kiến thức

Câu ví dụ

传播chuán bōxīn思想sī xiǎng
Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.
我们wǒ men需要xū yào传播chuán bō正确zhèng què信息xìn xī
Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"truyền bá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền bá" trong tiếng Trung là 传播, đọc là chuán bō.
传播 nghĩa là gì?
传播 (chuán bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền bá".
传播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传播 như thế nào?
Ví dụ: 他传播新思想。 (Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.); 我们需要传播正确信息。 (Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.).

Muốn nhớ "传播" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí