YiWordsYiWords

Cùng cách viết:直到

zhīdào

biết

động từ tiếng Trung
知道 biết

Cụm từ thường dùng

qīngchǔzhīdào
biết rõ
zhīdàogǎnēn
biết ơn

Câu ví dụ

zhīdào
Tôi biết anh ấy.
zhīdàozěnmezuòzhègecàima
Bạn biết làm món này không?

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết" trong tiếng Trung là 知道, đọc là zhī dào.
知道 nghĩa là gì?
知道 (zhī dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết".
知道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知道 như thế nào?
Ví dụ: 我知道他。 (Tôi biết anh ấy.); 你知道怎么做这个菜吗? (Bạn biết làm món này không?).

Muốn nhớ "知道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí