YiWordsYiWords

Cùng cách viết:制定

zhǐdìng

chỉ định

động từ tiếng Trung
指定 chỉ định

Cụm từ thường dùng

zhǐdìngshēng
chỉ định bác sĩ
zhǐdìngdàibiǎo
chỉ định người đại diện

Câu ví dụ

shuíhuìbèi指定zhǐ dìngwéi组长zǔ zhǎng
Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?
zhèshǒushùyóuzhǐdìngshēng
Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chỉ định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ định" trong tiếng Trung là 指定, đọc là zhǐ dìng.
指定 nghĩa là gì?
指定 (zhǐ dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ định".
指定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指定 như thế nào?
Ví dụ: 谁会被指定为组长? (Ai sẽ được chỉ định làm trưởng nhóm?); 这次手术由指定医生负责。 (Bác sĩ được chỉ định cho ca phẫu thuật này.).

Muốn nhớ "指定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí