YiWordsYiWords

zhǐxiàng

chỉ vào

động từ tiếng Trung
指向 chỉ vào

Cụm từ thường dùng

指向zhǐ xiàng地图dì tú
chỉ vào bản đồ
zhǐxiàngmǒurén
chỉ vào ai đó

Câu ví dụ

lǎoshīzhǐxiànghēibǎn
Cô giáo chỉ vào bảng.
zhǐxiàngxiào
Anh ấy chỉ vào tôi và cười.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"chỉ vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ vào" trong tiếng Trung là 指向, đọc là zhǐ xiàng.
指向 nghĩa là gì?
指向 (zhǐ xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ vào".
指向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指向 như thế nào?
Ví dụ: 老师指向黑板。 (Cô giáo chỉ vào bảng.); 他指向我笑。 (Anh ấy chỉ vào tôi và cười.).

Muốn nhớ "指向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí