YiWordsYiWords

zhǐhuī

chỉ huy

động từ tiếng Trung
指挥 chỉ huy

Cụm từ thường dùng

zhǐhuījūnduì
chỉ huy quân đội
zhǐhuīgōngchéng
chỉ huy công trình

Câu ví dụ

zhǐhuīzhěngxiǎo
Anh ấy chỉ huy cả nhóm.
bèifēnpèilezhǐhuīrènwu
Cô ấy được giao nhiệm vụ chỉ huy.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"chỉ huy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ huy" trong tiếng Trung là 指挥, đọc là zhǐ huī.
指挥 nghĩa là gì?
指挥 (zhǐ huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ huy".
指挥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指挥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指挥 như thế nào?
Ví dụ: 他指挥整个小组。 (Anh ấy chỉ huy cả nhóm.); 她被分配了指挥任务。 (Cô ấy được giao nhiệm vụ chỉ huy.).

Muốn nhớ "指挥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí