YiWordsYiWords

zhìliàng

chất lượng

danh từ tiếng Trung
质量 chất lượng

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnzhìliàng
chất lượng sản phẩm
zhìliàng
chất lượng dịch vụ

Câu ví dụ

chǎnpǐnzhìliànghěnhǎo
Chất lượng sản phẩm rất tốt.
menguānxīnzhìliàng
Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chất lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất lượng" trong tiếng Trung là 质量, đọc là zhì liàng.
质量 nghĩa là gì?
质量 (zhì liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất lượng".
质量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 质量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 质量 như thế nào?
Ví dụ: 产品质量很好。 (Chất lượng sản phẩm rất tốt.); 我们关心服务质量。 (Chúng tôi quan tâm đến chất lượng dịch vụ.).

Muốn nhớ "质量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí