YiWordsYiWords

shùliàng

số lượng

danh từ tiếng Trung
数量 số lượng

Cụm từ thường dùng

数量shù liàng
số lượng lớn
减少jiǎn shǎo数量shù liàng
giảm số lượng

Câu ví dụ

学生xué sheng数量shù liàng增加zēng jiāle
Số lượng học sinh tăng lên.
我们wǒ men需要xū yào检查jiǎn chá货物huò wù数量shù liàng
Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"số lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số lượng" trong tiếng Trung là 数量, đọc là shù liàng.
数量 nghĩa là gì?
数量 (shù liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "số lượng".
数量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数量 như thế nào?
Ví dụ: 学生数量增加了。 (Số lượng học sinh tăng lên.); 我们需要检查货物数量。 (Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa.).

Muốn nhớ "数量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí