"số lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số lượng" trong tiếng Trung là 数量, đọc là shù liàng.
数量 nghĩa là gì?
数量 (shù liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "số lượng".
数量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数量 như thế nào?
Ví dụ: 学生数量增加了。 (Số lượng học sinh tăng lên.); 我们需要检查货物数量。 (Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa.).