"trực thăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực thăng" trong tiếng Trung là 直升机, đọc là zhí shēng jī.
直升机 nghĩa là gì?
直升机 (zhí shēng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực thăng".
直升机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直升机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直升机 như thế nào?
Ví dụ: 直升机正在天上飞。 (Trực thăng đang bay trên trời.); 他们用直升机救人。 (Họ cứu người bằng trực thăng.).