"mũi tên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũi tên" trong tiếng Trung là 箭, đọc là jiàn.
箭 nghĩa là gì?
箭 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũi tên".
箭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 箭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 箭 như thế nào?
Ví dụ: 他用箭射中了目标。 (Anh ấy bắn trúng đích bằng mũi tên.); 这支箭很锋利。 (Mũi tên này rất sắc.).