"không chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chỉ" trong tiếng Trung là 不仅, đọc là bù jǐn.
不仅 nghĩa là gì?
不仅 (bù jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chỉ".
不仅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不仅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不仅 như thế nào?
Ví dụ: 她不仅漂亮,还很聪明。 (Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.); 我不仅喜欢吃,还喜欢做饭。 (Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.).