YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不禁

jǐn

không chỉ

liên từ tiếng Trung
不仅 không chỉ

Cụm từ thường dùng

jǐn...érqiě...
không chỉ... mà còn...
jǐn
không chỉ một lần

Câu ví dụ

不仅bù jǐn漂亮piào liàngháihěn聪明cōng míng
Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.
不仅bù jǐn喜欢xǐ huānchīhái喜欢xǐ huān做饭zuò fàn
Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"không chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chỉ" trong tiếng Trung là 不仅, đọc là bù jǐn.
不仅 nghĩa là gì?
不仅 (bù jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chỉ".
不仅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不仅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不仅 như thế nào?
Ví dụ: 她不仅漂亮,还很聪明。 (Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.); 我不仅喜欢吃,还喜欢做饭。 (Tôi không chỉ thích ăn mà còn thích nấu.).

Muốn nhớ "不仅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí