YiWordsYiWords

dàn

không những

liên từ tiếng Trung
不但 không những

Cụm từ thường dùng

dàn……érqiě……
không những... mà còn...

Câu ví dụ

dàncōngmingérqiěqínfèn
Không những anh ấy giỏi mà còn chăm chỉ.
不但bù dàn下雨xià yǔ还有hái yǒu大风dà fēng
Không những trời mưa mà còn có gió lớn.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"không những" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không những" trong tiếng Trung là 不但, đọc là bú dàn.
不但 nghĩa là gì?
不但 (bú dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không những".
不但 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不但 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不但 như thế nào?
Ví dụ: 他不但聪明,而且勤奋。 (Không những anh ấy giỏi mà còn chăm chỉ.); 不但下雨,还有大风。 (Không những trời mưa mà còn có gió lớn.).

Muốn nhớ "不但" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí