"không những" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không những" trong tiếng Trung là 不但, đọc là bú dàn.
不但 nghĩa là gì?
不但 (bú dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không những".
不但 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不但 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不但 như thế nào?
Ví dụ: 他不但聪明,而且勤奋。 (Không những anh ấy giỏi mà còn chăm chỉ.); 不但下雨,还有大风。 (Không những trời mưa mà còn có gió lớn.).