YiWordsYiWords

Cùng cách viết:终点

zhòngdiǎn

trọng điểm

danh từ tiếng Trung
重点 trọng điểm

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn重点zhòng diǎn
trọng điểm phát triển
教育jiào yù重点zhòng diǎn
trọng điểm giáo dục

Câu ví dụ

zhèshìběnde重点zhòng diǎn
Đây là trọng điểm của bài học.
我们wǒ men需要xū yào确定què dìng重点zhòng diǎn
Chúng ta cần xác định trọng điểm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trọng điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng điểm" trong tiếng Trung là 重点, đọc là zhòng diǎn.
重点 nghĩa là gì?
重点 (zhòng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng điểm".
重点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重点 như thế nào?
Ví dụ: 这是本课的重点。 (Đây là trọng điểm của bài học.); 我们需要确定重点。 (Chúng ta cần xác định trọng điểm.).

Muốn nhớ "重点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí