YiWordsYiWords

Cùng cách viết:重点

zhōngdiǎn

đích

danh từ tiếng Trung
终点 đích

Cụm từ thường dùng

dàozhōngdiǎn
về đích
zuìzhōngzhōngdiǎn
đích đến cuối cùng

Câu ví dụ

dàozhōngdiǎn
Anh ấy đã về đích đầu tiên.
debiāojiùshìzhègezhōngdiǎn
Mục tiêu của tôi là đích đến này.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"đích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đích" trong tiếng Trung là 终点, đọc là zhōng diǎn.
终点 nghĩa là gì?
终点 (zhōng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đích".
终点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 终点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 终点 như thế nào?
Ví dụ: 他第一个到达终点。 (Anh ấy đã về đích đầu tiên.); 我的目标就是这个终点。 (Mục tiêu của tôi là đích đến này.).

Muốn nhớ "终点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí