YiWordsYiWords

Cùng cách viết:反面

ban cho

động từ tiếng Trung
赐 ban cho

Cụm từ thường dùng

ēnhuì
ban cho ân huệ
zhíwèi
ban cho chức vụ

Câu ví dụ

guówánggěizhíwèi
Nhà vua ban cho ông ấy một chức vụ.
shàngmenjiànkāng
Thượng đế ban cho chúng ta sức khỏe.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ban cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ban cho" trong tiếng Trung là 赐, đọc là cì.
赐 nghĩa là gì?
赐 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ban cho".
赐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赐 như thế nào?
Ví dụ: 国王赐给他一个职位。 (Nhà vua ban cho ông ấy một chức vụ.); 上帝赐予我们健康。 (Thượng đế ban cho chúng ta sức khỏe.).

Muốn nhớ "赐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí