"ban cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ban cho" trong tiếng Trung là 赐, đọc là cì.
赐 nghĩa là gì?
赐 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ban cho".
赐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赐 như thế nào?
Ví dụ: 国王赐给他一个职位。 (Nhà vua ban cho ông ấy một chức vụ.); 上帝赐予我们健康。 (Thượng đế ban cho chúng ta sức khỏe.).