"hạng nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạng nặng" trong tiếng Trung là 重量级, đọc là zhòng liàng jí.
重量级 nghĩa là gì?
重量级 (zhòng liàng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạng nặng".
重量级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重量级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重量级 như thế nào?
Ví dụ: 他是重量级运动员。 (Anh ấy là vận động viên hạng nặng.); 决赛是重量级对决。 (Trận chung kết là cuộc đối đầu hạng nặng.).