YiWordsYiWords

Cùng cách viết:助理

zhǔ

chủ lực

danh từ tiếng Trung
主力 chủ lực

Cụm từ thường dùng

zhǔduì
lực lượng chủ lực
zhǔduì
đội chủ lực

Câu ví dụ

shìqiúduìdezhǔqiúyuán
Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội.
gōngdezhǔshìdiànchǎnpǐnshēngchǎn
Chủ lực của công ty là sản xuất điện tử.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chủ lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ lực" trong tiếng Trung là 主力, đọc là zhǔ lì.
主力 nghĩa là gì?
主力 (zhǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ lực".
主力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主力 như thế nào?
Ví dụ: 他是球队的主力球员。 (Anh ấy là cầu thủ chủ lực của đội.); 公司的主力是电子产品生产。 (Chủ lực của công ty là sản xuất điện tử.).

Muốn nhớ "主力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí