YiWordsYiWords

Cùng cách viết:柱子

zhúzi

cây tre

danh từ tiếng Trung
竹子 cây tre

Cụm từ thường dùng

zhúzilín
rừng cây tre
lǎozhúzi
cây tre già

Câu ví dụ

mencūnyǒuhěnduōzhúzi
Làng tôi có nhiều cây tre.
zhúziyòngláigàifángzi
Cây tre dùng làm nhà.

Vườn thực vật

Câu hỏi thường gặp

"cây tre" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây tre" trong tiếng Trung là 竹子, đọc là zhú zi.
竹子 nghĩa là gì?
竹子 (zhú zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây tre".
竹子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竹子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竹子 như thế nào?
Ví dụ: 我们村有很多竹子。 (Làng tôi có nhiều cây tre.); 竹子用来盖房子。 (Cây tre dùng làm nhà.).

Muốn nhớ "竹子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí