"tiểu sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu sử" trong tiếng Trung là 传记, đọc là zhuàn jì.
传记 nghĩa là gì?
传记 (zhuàn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu sử".
传记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传记 như thế nào?
Ví dụ: 我正在读一本著名的传记。 (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử nổi tiếng.); 他想写自己的传记。 (Anh ấy muốn viết tiểu sử của mình.).