YiWordsYiWords

Cùng cách viết:专辑

zhuàn

tiểu sử

danh từ tiếng Trung
传记 tiểu sử

Cụm từ thường dùng

xiě传记zhuàn jì
viết tiểu sử
传记zhuàn jì
đọc tiểu sử

Câu ví dụ

正在zhèng zài一本yī běn著名zhù míngde传记zhuàn jì
Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử nổi tiếng.
xiǎngxiě自己zì jǐde传记zhuàn jì
Anh ấy muốn viết tiểu sử của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiểu sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu sử" trong tiếng Trung là 传记, đọc là zhuàn jì.
传记 nghĩa là gì?
传记 (zhuàn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu sử".
传记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传记 như thế nào?
Ví dụ: 我正在读一本著名的传记。 (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử nổi tiếng.); 他想写自己的传记。 (Anh ấy muốn viết tiểu sử của mình.).

Muốn nhớ "传记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí