YiWordsYiWords

chuántǒng

truyền thống

tính từ tiếng Trung
传统 truyền thống

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng文化wén huà
văn hóa truyền thống
传统chuán tǒng习俗xí sú
phong tục truyền thống

Câu ví dụ

我家wǒ jiāhěn重视zhòng shì传统chuán tǒng
Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống.
春节chūn jiéshì传承chuán chéng传统chuán tǒngde时机shí jī
Tết là dịp để giữ gìn truyền thống.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"truyền thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thống" trong tiếng Trung là 传统, đọc là chuán tǒng.
传统 nghĩa là gì?
传统 (chuán tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thống".
传统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传统 như thế nào?
Ví dụ: 我家很重视传统。 (Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống.); 春节是传承传统的时机。 (Tết là dịp để giữ gìn truyền thống.).

Muốn nhớ "传统" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí