"truyền thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thống" trong tiếng Trung là 传统, đọc là chuán tǒng.
传统 nghĩa là gì?
传统 (chuán tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thống".
传统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传统 như thế nào?
Ví dụ: 我家很重视传统。 (Gia đình tôi rất coi trọng truyền thống.); 春节是传承传统的时机。 (Tết là dịp để giữ gìn truyền thống.).