"tin đồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin đồn" trong tiếng Trung là 传言, đọc là chuán yán.
传言 nghĩa là gì?
传言 (chuán yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin đồn".
传言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传言 như thế nào?
Ví dụ: 关于那件事有很多传言。 (Có nhiều tin đồn về việc đó.); 不要相信传言。 (Đừng tin vào tin đồn.).