"truyền thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thuyết" trong tiếng Trung là 传说, đọc là chuán shuō.
传说 nghĩa là gì?
传说 (chuán shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thuyết".
传说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传说 như thế nào?
Ví dụ: 那只是传说。 (Đó chỉ là truyền thuyết thôi.); 我喜欢听传说。 (Tôi thích nghe truyền thuyết.).