YiWordsYiWords

chuánshuō

truyền thuyết

danh từ tiếng Trung
传说 truyền thuyết

Cụm từ thường dùng

民间mín jiān传说chuán shuō
truyền thuyết dân gian
古老gǔ lǎo传说chuán shuō
truyền thuyết cổ xưa

Câu ví dụ

只是zhǐ shì传说chuán shuō
Đó chỉ là truyền thuyết thôi.
喜欢xǐ huāntīng传说chuán shuō
Tôi thích nghe truyền thuyết.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"truyền thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thuyết" trong tiếng Trung là 传说, đọc là chuán shuō.
传说 nghĩa là gì?
传说 (chuán shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thuyết".
传说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传说 như thế nào?
Ví dụ: 那只是传说。 (Đó chỉ là truyền thuyết thôi.); 我喜欢听传说。 (Tôi thích nghe truyền thuyết.).

Muốn nhớ "传说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí