YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuī

đuổi theo

động từ tiếng Trung
追 đuổi theo

Cụm từ thường dùng

zhuīgǎnzuìfàn
đuổi theo tội phạm
zhuīzhúmèngxiǎng
đuổi theo ước mơ

Câu ví dụ

zhuīgǎngōngjiāochē
Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.
zhuīgǒuchūlejiāmén
Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đuổi theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuổi theo" trong tiếng Trung là 追, đọc là zhuī.
追 nghĩa là gì?
追 (zhuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuổi theo".
追 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追 như thế nào?
Ví dụ: 她追赶公交车。 (Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.); 他追狗出了家门。 (Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.).

Muốn nhớ "追" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí