"tông đuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tông đuôi" trong tiếng Trung là 追尾, đọc là zhuī wěi.
追尾 nghĩa là gì?
追尾 (zhuī wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tông đuôi".
追尾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追尾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追尾 như thế nào?
Ví dụ: 我的车在高速路上被追尾了。 (Xe tôi bị tông đuôi trên đường cao tốc.); 因未保持距离发生了多起追尾事故。 (Có nhiều vụ tông đuôi do không giữ khoảng cách.).