YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuì

rơi xuống

động từ tiếng Trung
坠 rơi xuống

Cụm từ thường dùng

zhuìdàoshàng
rơi xuống đất
zhuìjìnshuǐ
rơi xuống nước

Câu ví dụ

苹果píng guǒzhuìdàoshàng
Quả táo rơi xuống đất.
zhuìjìnle
Anh ấy rơi xuống sông.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"rơi xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi xuống" trong tiếng Trung là 坠, đọc là zhuì.
坠 nghĩa là gì?
坠 (zhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi xuống".
坠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坠 như thế nào?
Ví dụ: 苹果坠到地上。 (Quả táo rơi xuống đất.); 他坠进了河里。 (Anh ấy rơi xuống sông.).

Muốn nhớ "坠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí