"rơi xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi xuống" trong tiếng Trung là 坠, đọc là zhuì.
坠 nghĩa là gì?
坠 (zhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi xuống".
坠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坠 như thế nào?
Ví dụ: 苹果坠到地上。 (Quả táo rơi xuống đất.); 他坠进了河里。 (Anh ấy rơi xuống sông.).