"ốc vít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ốc vít" trong tiếng Trung là 螺丝钉, đọc là luó sī dīng.
螺丝钉 nghĩa là gì?
螺丝钉 (luó sī dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ốc vít".
螺丝钉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 螺丝钉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 螺丝钉 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一把螺丝刀来拧螺丝钉。 (Tôi cần một cái tua vít để vặn ốc vít.); 螺丝钉松了。 (Ốc vít bị lỏng rồi.).