YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鱼干预感

竿gān

cần câu

danh từ tiếng Trung
鱼竿 cần câu

Cụm từ thường dùng

diào竿gān
cần câu cá
mǎi竿gān
mua cần câu

Câu ví dụ

dàizhe竿gānbiān
Anh ấy mang cần câu ra hồ.
gāngmǎilegēnxīn竿gān
Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cần câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần câu" trong tiếng Trung là 鱼竿, đọc là yú gān.
鱼竿 nghĩa là gì?
鱼竿 (yú gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần câu".
鱼竿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼竿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼竿 như thế nào?
Ví dụ: 他带着鱼竿去湖边。 (Anh ấy mang cần câu ra hồ.); 我刚买了一根新鱼竿。 (Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.).

Muốn nhớ "鱼竿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí