"cần câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần câu" trong tiếng Trung là 鱼竿, đọc là yú gān.
鱼竿 nghĩa là gì?
鱼竿 (yú gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần câu".
鱼竿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼竿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼竿 như thế nào?
Ví dụ: 他带着鱼竿去湖边。 (Anh ấy mang cần câu ra hồ.); 我刚买了一根新鱼竿。 (Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.).