"tự sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự sát" trong tiếng Trung là 自杀, đọc là zì shā.
自杀 nghĩa là gì?
自杀 (zì shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự sát".
自杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自杀 như thế nào?
Ví dụ: 他曾有自杀的念头。 (Anh ấy từng có ý định tự sát.); 警察阻止了一起自杀事件。 (Cảnh sát ngăn chặn một vụ tự sát.).