YiWordsYiWords

shā

tự sát

động từ tiếng Trung
自杀 tự sát

Cụm từ thường dùng

yàoshā
tự sát bằng thuốc
shā
ý định tự sát

Câu ví dụ

céngyǒu自杀zì shāde念头niàn tóu
Anh ấy từng có ý định tự sát.
jǐngcházhǐleshāshìjiàn
Cảnh sát ngăn chặn một vụ tự sát.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tự sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự sát" trong tiếng Trung là 自杀, đọc là zì shā.
自杀 nghĩa là gì?
自杀 (zì shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự sát".
自杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自杀 như thế nào?
Ví dụ: 他曾有自杀的念头。 (Anh ấy từng có ý định tự sát.); 警察阻止了一起自杀事件。 (Cảnh sát ngăn chặn một vụ tự sát.).

Muốn nhớ "自杀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí