"tự tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự tin" trong tiếng Trung là 自信, đọc là zì xìn.
自信 nghĩa là gì?
自信 (zì xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự tin".
自信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自信 như thế nào?
Ví dụ: 她说话很自信。 (Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.); 你要对自己有自信。 (Bạn phải tự tin vào bản thân.).