YiWordsYiWords

xìn

tự tin

tính từ tiếng Trung
自信 tự tin

Cụm từ thường dùng

duìyǒuxìn
tự tin vào bản thân
自信zì xìn发言fā yán
phát biểu tự tin

Câu ví dụ

shuōhuàhěnxìn
Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.
yàoduìyǒuxìn
Bạn phải tự tin vào bản thân.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"tự tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự tin" trong tiếng Trung là 自信, đọc là zì xìn.
自信 nghĩa là gì?
自信 (zì xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự tin".
自信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自信 như thế nào?
Ví dụ: 她说话很自信。 (Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.); 你要对自己有自信。 (Bạn phải tự tin vào bản thân.).

Muốn nhớ "自信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí