YiWordsYiWords

Cùng cách viết:自愿

yuán

tài nguyên

danh từ tiếng Trung
资源 tài nguyên

Cụm từ thường dùng

rányuán
tài nguyên thiên nhiên
shuǐyuán
tài nguyên nước

Câu ví dụ

menyàobǎorányuán
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
shuǐshìbǎoguìdeyuán
Nước là tài nguyên quý giá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tài nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài nguyên" trong tiếng Trung là 资源, đọc là zī yuán.
资源 nghĩa là gì?
资源 (zī yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài nguyên".
资源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资源 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要保护自然资源。 (Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.); 水是宝贵的资源。 (Nước là tài nguyên quý giá.).

Muốn nhớ "资源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí