"tài nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài nguyên" trong tiếng Trung là 资源, đọc là zī yuán.
资源 nghĩa là gì?
资源 (zī yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài nguyên".
资源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资源 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要保护自然资源。 (Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.); 水是宝贵的资源。 (Nước là tài nguyên quý giá.).