YiWordsYiWords

zūnxīn

lòng tự trọng

danh từ tiếng Trung
自尊心 lòng tự trọng

Cụm từ thường dùng

zūnxīnqiáng
lòng tự trọng cao
shānghàizūnxīn
tổn thương lòng tự trọng

Câu ví dụ

menyàoyǒuzūnxīn
Chúng ta cần có lòng tự trọng.
yàoshānghàibiéréndezūnxīn
Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lòng tự trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng tự trọng" trong tiếng Trung là 自尊心, đọc là zì zūn xīn.
自尊心 nghĩa là gì?
自尊心 (zì zūn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng tự trọng".
自尊心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自尊心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自尊心 như thế nào?
Ví dụ: 我们要有自尊心。 (Chúng ta cần có lòng tự trọng.); 不要伤害别人的自尊心。 (Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.).

Muốn nhớ "自尊心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí