YiWordsYiWords

zǒng

trụ sở chính

danh từ tiếng Trung
总部 trụ sở chính

Cụm từ thường dùng

gōngzǒng
trụ sở chính công ty
shèzǒng
đặt trụ sở chính

Câu ví dụ

gōngdezǒngzàinèi
Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội.
menzǒngbāndàobiédechéngshìle
Họ chuyển trụ sở chính sang thành phố khác.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"trụ sở chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trụ sở chính" trong tiếng Trung là 总部, đọc là zǒng bù.
总部 nghĩa là gì?
总部 (zǒng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trụ sở chính".
总部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总部 như thế nào?
Ví dụ: 公司的总部在河内。 (Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội.); 他们把总部搬到别的城市了。 (Họ chuyển trụ sở chính sang thành phố khác.).

Muốn nhớ "总部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí