YiWordsYiWords

zǒu

đi bộ

động từ tiếng Trung
走路 đi bộ

Cụm từ thường dùng

zǒuduànliàn
đi bộ thể dục
zǒushangxué
đi bộ đến trường

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngzǒu
Tôi đi bộ mỗi sáng.
zǒushìchǎng
Cô ấy đi bộ đến chợ.

Đi bộ và chạy

Câu hỏi thường gặp

"đi bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi bộ" trong tiếng Trung là 走路, đọc là zǒu lù.
走路 nghĩa là gì?
走路 (zǒu lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi bộ".
走路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走路 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上走路。 (Tôi đi bộ mỗi sáng.); 她走路去市场。 (Cô ấy đi bộ đến chợ.).

Muốn nhớ "走路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí