"lấy chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy chồng" trong tiếng Trung là 嫁老公, đọc là jià lǎo gōng.
嫁老公 nghĩa là gì?
嫁老公 (jià lǎo gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy chồng".
嫁老公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫁老公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫁老公 như thế nào?
Ví dụ: 她上周刚嫁老公。 (Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.); 很多人不想嫁老公到远方。 (Nhiều người không muốn lấy chồng xa.).