"ngăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn" trong tiếng Trung là 阻止, đọc là zǔ zhǐ.
阻止 nghĩa là gì?
阻止 (zǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn".
阻止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻止 như thế nào?
Ví dụ: 警察拦住了车。 (Cảnh sát ngăn xe lại.); 我们努力阻止事故发生。 (Chúng tôi cố gắng ngăn sự cố xảy ra.).