YiWordsYiWords

Cùng cách viết:组织阻止

zhǐ

ngăn

tiếng Trung
阻止 ngăn

Câu ví dụ

警察拦住了车。
Cảnh sát ngăn xe lại.
我们努力阻止事故发生。
Chúng tôi cố gắng ngăn sự cố xảy ra.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ngăn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn" trong tiếng Trung là 阻止, đọc là zǔ zhǐ.
阻止 nghĩa là gì?
阻止 (zǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn".
阻止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻止 như thế nào?
Ví dụ: 警察拦住了车。 (Cảnh sát ngăn xe lại.); 我们努力阻止事故发生。 (Chúng tôi cố gắng ngăn sự cố xảy ra.).

Muốn nhớ "阻止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí