YiWordsYiWords

ā

danh từ tiếng Trung
阿姨 dì

Cụm từ thường dùng

qīnā
dì ruột
āfu
dì dượng

Câu ví dụ

āzhùzàinèi
Dì tôi sống ở Hà Nội.
āhěnqīn
Tôi rất thân với dì.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"dì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dì" trong tiếng Trung là 阿姨, đọc là ā yí.
阿姨 nghĩa là gì?
阿姨 (ā yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "dì".
阿姨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阿姨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阿姨 như thế nào?
Ví dụ: 我阿姨住在河内。 (Dì tôi sống ở Hà Nội.); 我和阿姨很亲。 (Tôi rất thân với dì.).

Muốn nhớ "阿姨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí