YiWordsYiWords

ài

cản trở

động từ tiếng Trung
阻碍 cản trở

Cụm từ thường dùng

àigōngzuò
cản trở công việc
àijiāotōng
cản trở giao thông

Câu ví dụ

大雨dà yǔ阻碍zǔ àile出行chū xíng
Mưa lớn cản trở việc di chuyển.
méiyǒurényǒuquánàixué
Không ai có quyền cản trở bạn học tập.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"cản trở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cản trở" trong tiếng Trung là 阻碍, đọc là zǔ ài.
阻碍 nghĩa là gì?
阻碍 (zǔ ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cản trở".
阻碍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻碍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻碍 như thế nào?
Ví dụ: 大雨阻碍了出行。 (Mưa lớn cản trở việc di chuyển.); 没有人有权阻碍你学习。 (Không ai có quyền cản trở bạn học tập.).

Muốn nhớ "阻碍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí