YiWordsYiWords

Cùng cách viết:组织阻止

zhǐ

ngăn chặn

động từ tiếng Trung
阻止 ngăn chặn

Cụm từ thường dùng

zhǐfànzuì
ngăn chặn tội phạm
zhǐqíng
ngăn chặn dịch bệnh

Câu ví dụ

jǐngcházhǐledàoqièàn
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.
我们wǒ men需要xū yào阻止zǔ zhǐ疫情yì qíng传播chuán bō
Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ngăn chặn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"ngăn chặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn chặn" trong tiếng Trung là 阻止, đọc là zǔ zhǐ.
阻止 nghĩa là gì?
阻止 (zǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn chặn".
阻止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻止 như thế nào?
Ví dụ: 警察阻止了盗窃案。 (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.); 我们需要阻止疫情传播。 (Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.).

Muốn nhớ "阻止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí