"ngăn chặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn chặn" trong tiếng Trung là 阻止, đọc là zǔ zhǐ.
阻止 nghĩa là gì?
阻止 (zǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn chặn".
阻止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻止 như thế nào?
Ví dụ: 警察阻止了盗窃案。 (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ trộm.); 我们需要阻止疫情传播。 (Chúng ta cần ngăn chặn dịch bệnh lây lan.).