YiWordsYiWords

zuìjìn

gần đây

phó từ tiếng Trung
最近 gần đây

Cụm từ thường dùng

zuìjìnde
gần đây nhất
最近zuì jìn发生fā shēng
gần đây xảy ra

Câu ví dụ

zuìjìnhěnmáng
Gần đây tôi rất bận.
zuìjìnyǒuhěnduōbiànhuà
Gần đây có nhiều thay đổi.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"gần đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gần đây" trong tiếng Trung là 最近, đọc là zuì jìn.
最近 nghĩa là gì?
最近 (zuì jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gần đây".
最近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 最近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 最近 như thế nào?
Ví dụ: 最近我很忙。 (Gần đây tôi rất bận.); 最近有很多变化。 (Gần đây có nhiều thay đổi.).

Muốn nhớ "最近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí