YiWordsYiWords

zōngjiào

tôn giáo

danh từ tiếng Trung
宗教 tôn giáo

Cụm từ thường dùng

宗教zōng jiào自由zì yóu
tự do tôn giáo
宗教zōng jiào信仰xìn yǎng
tín ngưỡng tôn giáo

Câu ví dụ

越南yuè nányǒu多种duō zhǒng宗教zōng jiào
Việt Nam có nhiều tôn giáo khác nhau.
宗教zōng jiào影响yǐng xiǎng文化wén huà
Tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tôn giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôn giáo" trong tiếng Trung là 宗教, đọc là zōng jiào.
宗教 nghĩa là gì?
宗教 (zōng jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôn giáo".
宗教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宗教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宗教 như thế nào?
Ví dụ: 越南有多种宗教。 (Việt Nam có nhiều tôn giáo khác nhau.); 宗教影响文化。 (Tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa.).

Muốn nhớ "宗教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí